I. CHI TIẾT SẢN PHẨM
1. Đặc điểm nổi bật
-
Hiệu suất vượt trội:
Nhờ kết cấu cứng vững cao và gói phần mềm xếp hàng thông minh tốc độ cao, hiệu suất làm việc tăng tới 20%, giúp khách hàng hoàn thành công việc nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn. -
Tích hợp đa quy trình:
Hỗ trợ nhiều gói quy trình đặc thù cho từng ngành, kết hợp với PLC mềm (Soft PLC) và nhiều giao diện bus khác nhau, giúp robot dễ dàng thích ứng với đa dạng yêu cầu sản xuất. -
An toàn và tin cậy:
Trang bị chức năng phát hiện va chạm hiệu suất cao, nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành và giảm thiểu rủi ro.
2. Ứng Dụng Thực Tế
Robot KW1160B-3200 được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động:
-
Hàn điểm (Spot welding)
-
Vận chuyển – Bốc dỡ (Handling, Loading & Unloading)
-
Xếp hàng lên pallet (Palletizing)
-
Dây chuyền sản xuất tự động hóa công nghiệp
3. Ngành Nghề Ứng Dụng
Phù hợp với nhiều lĩnh vực như:
-
Linh kiện ô tô (Auto parts)
-
Năng lượng mặt trời (Photovoltaic)
-
Thực phẩm & đồ uống (Food & Beverage)
-
Vật liệu xây dựng (Building Materials)
-
Kho vận & logistics (Warehousing & Logistics)
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên | Robot xử lý | Phạm vi hành động | Trục cơ bản | J1 | ±180° | Tốc độ tối đa | Trục cơ bản | J1 | 110°/S |
| Kiểu | Khớp dọc 6 bậc tự do |
J2 | -60°+90° | J2 | 100°/S | ||||
| Mục đích chính | Xử lý, xếp pallet, bốc xếp |
J3 | -150°+80° | J3 | 100°/S | ||||
| Model | KW1160B-3200 | Trục cánh tay | J4 | ±180° | Trục cánh tay | J4 | 150°/S | ||
| Trọng lượng vận chuyển tối đa | 160KG | J5 | ±125° | J5 | 140°/S | ||||
| Độ lặp lại vị trí | ±0,06mm | J6 | ±360° | J6 | 190°/S | ||||
| Dung lượng pin | 11KVA | Phương pháp cài đặt | Mặt đất, nâng hạ | ||||||
| Phạm vi hành động điểm P | Xem bên dưới | Sử dụng điều kiện môi trường | 0—45°C,20—80%RH(Không ngưng tụ) | ||||||
| Trọng lượng thân máy | 1050KG | Mức độ bảo vệ | Tương đương với IP54 | ||||||
III. PHẠM VI LÀM VIỆC






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.